Tóm tắt nhanh: Ngành đầu tư định cư toàn cầu không có một con số quy mô chính thức nào — các ước tính công khai chênh nhau rất xa. Những mảnh số liệu có nguồn cho thấy đây là thị trường tập trung vào một số ít chương trình, mỗi năm quy tụ nhiều tỷ USD, và có những quốc đảo phụ thuộc vào nó ở mức đáng kể trong ngân sách. Người mua đã đổi mặt: từ nhóm siêu giàu một vài quốc tịch sang tầng lớp trung lưu khá giả của rất nhiều nước, kể cả người Mỹ.
Người Việt khi mua một chương trình định cư thường nghĩ mình đang giao dịch với một chính phủ. Thực tế, giữa anh chị và chính phủ đó là cả một chuỗi doanh nghiệp: chủ đầu tư dự án, đại lý được cấp phép, công ty tư vấn quốc tế, đại lý cấp dưới ở Việt Nam, công ty thẩm định, luật sư, ngân hàng giữ tiền.
Hiểu ngành này lớn cỡ nào và ai đang mua không phải để làm nghiên cứu. Nó giúp anh chị hiểu vì sao cùng một chương trình lại có nhiều mức giá khác nhau, vì sao có những lời chào bán rất gấp, và vì sao chính sách có thể đổi nhanh đến vậy.
Bài viết mô tả thị trường, không phải tư vấn đầu tư. Các con số dưới đây chỉ dẫn khi có nguồn công khai; chỗ nào không có số chính thức, chúng tôi nói rõ.
Vì sao không ai có con số chính xác về quy mô ngành?
Nhiều bài viết trích một con số "ngành đầu tư định cư trị giá X tỷ USD mỗi năm". Anh chị nên đọc những con số đó với sự dè dặt, vì ba lý do:
- Mỗi nước công bố một kiểu. Có nước công bố số hồ sơ, có nước công bố số người (kể cả con cái), có nước công bố số tiền thu về ngân sách, có nước gần như không công bố gì.
- Tiền đi qua nhiều kênh. Tuyến bất động sản thì tiền vào chủ đầu tư, không vào ngân sách; tuyến quỹ thì ngược lại. Cộng hai loại vào một con số là cộng táo với cam.
- Phí dịch vụ không được thống kê. Phần tiền trả cho đại lý, tư vấn, luật sư là doanh thu của doanh nghiệp tư nhân, không nằm trong báo cáo của chính phủ nào.
Vì vậy, cách đọc đúng là nhìn vào những mảnh số có nguồn, rồi ghép lại để thấy hình dáng của thị trường — thay vì tin một tổng số duy nhất.
Những mảnh số liệu có nguồn nói gì?
Một vài con số được công bố chính thức hoặc được các tổ chức quốc tế trích dẫn:
| Chương trình / khu vực | Số liệu công khai | Đọc ra điều gì |
|---|---|---|
| EB-5 của Mỹ | Khoảng 10.000 visa mỗi năm theo luật (tính cả vợ chồng, con), cộng phần chưa dùng chuyển sang | Hạn ngạch cố định, nên nhu cầu lớn biến thành hàng chờ chứ không thành thêm visa |
| Golden Visa Bồ Đào Nha | Tổng vốn thu hút từ 2012 tới khi bỏ tuyến bất động sản (10/2023) được công bố ở mức hơn 7 tỷ euro | Một chương trình cư trú đơn lẻ có thể kéo hàng tỷ euro vào một thị trường nhà nhỏ |
| Quốc tịch đầu tư Caribbean | Các báo cáo của IMF nhiều lần ghi nhận nguồn thu CBI của một số đảo có năm tương đương hai chữ số phần trăm GDP | Nước bán phụ thuộc nặng, nên rất nhạy với áp lực bên ngoài |
| Châu Âu nói chung | Ủy ban châu Âu từ 2019 đã ra báo cáo về rủi ro của các chương trình, sau đó khuyến nghị chấm dứt bán quốc tịch | Quy mô đủ lớn để thành vấn đề chính sách của cả khối |
Điểm chung của các mảnh số này: ngành tập trung rất cao. Một số ít chương trình chiếm phần lớn dòng tiền, và mỗi khi một chương trình lớn đóng cửa, dòng tiền không mất đi mà dồn sang vài chương trình còn lại — kéo theo tăng giá ở đó.
Tiền của người mua thật ra chảy qua những ai?
Đây là phần quan trọng nhất với người Việt, vì nó giải thích cấu trúc giá.
Lấy ví dụ một hồ sơ quốc tịch Caribbean theo tuyến bất động sản. Khoản tiền anh chị bỏ ra thường được chia cho nhiều bên:
- Chính phủ: phí nộp đơn, phí thẩm định lý lịch, phí cấp hộ chiếu, và với tuyến quỹ là toàn bộ khoản đóng góp.
- Chủ đầu tư dự án: tiền mua cổ phần hoặc căn hộ. Trong giá này đã bao gồm phần chi cho kênh bán hàng.
- Đại lý được cấp phép: đơn vị duy nhất được nộp hồ sơ trực tiếp với cơ quan CBI. Nhận phí dịch vụ và thường nhận hoa hồng từ chủ đầu tư.
- Công ty tư vấn quốc tế hoặc khu vực: đứng giữa đại lý cấp phép và thị trường từng nước.
- Đại lý tại Việt Nam: người trực tiếp gặp anh chị. Có thể là một trong các tầng trên, cũng có thể đứng xa hơn nữa trong chuỗi.
- Dịch vụ phụ trợ: công ty thẩm định, dịch thuật, công chứng, luật sư, ngân hàng giữ tiền ký quỹ.
Mỗi tầng trung gian đều cần một phần. Cùng một dự án, cùng một mức đầu tư, nhưng tổng chi phí khách phải trả có thể chênh nhau đáng kể tuỳ anh chị đứng cách đại lý cấp phép bao nhiêu tầng. Các khoản hay bị bỏ ngoài báo giá được liệt kê ở bài Những chi phí không nằm trong báo giá.
Ai đang mua: người mua đã đổi mặt
Mười năm trước, câu trả lời gần như chỉ có một: người Trung Quốc chiếm phần áp đảo trong EB-5, trong Golden Visa Bồ Đào Nha và Hy Lạp, và trong nhiều chương trình Caribbean.
Tới 2026, bức tranh đa dạng hơn nhiều:
- Trung Quốc vẫn là nhóm lớn, nhưng tỷ trọng giảm do hàng chờ EB-5 dài, kiểm soát chuyển tiền và việc châu Âu đóng tuyến bất động sản.
- Ấn Độ, Trung Đông, châu Phi (đặc biệt Nigeria) tăng mạnh, chủ yếu vì nhu cầu đi lại: hộ chiếu của họ vào được ít nước.
- Người Mỹ trở thành một trong những nhóm hỏi mua đông nhất ở nhiều chương trình — không phải vì hộ chiếu yếu, mà vì muốn một "phương án B". Chúng tôi đã phân tích hiện tượng này trong bài Hộ chiếu thứ hai không còn là đặc quyền của tỷ phú.
- Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, là nhóm tăng đều: doanh nhân tầng trung và tầng trên, động lực chính là con cái và đi lại. Xem thêm Châu Á cần hộ chiếu thứ hai: nhu cầu đến từ đâu.
- Người Nga và Belarus bị nhiều chương trình Caribbean tạm ngưng nhận hồ sơ từ 2022 — một ví dụ cho thấy người mua có thể bị loại khỏi thị trường vì lý do địa chính trị.
Sự thay đổi này có hệ quả trực tiếp: khi người mua đa dạng hơn, thẩm định cũng chặt hơn. Cơ quan xét duyệt phải làm quen với hồ sơ từ hàng chục nước có hệ thống giấy tờ khác nhau, và phản ứng thường là yêu cầu nhiều bằng chứng hơn.
Nước bán phụ thuộc vào ngành tới mức nào?
Với các nước lớn như Mỹ hay Hy Lạp, tiền định cư là một phần rất nhỏ của nền kinh tế. Nhưng với các đảo nhỏ ở Caribbean hay Thái Bình Dương, đó có thể là một trong những nguồn thu lớn nhất.
Ví dụ Dominica (đảo Dominica, không phải Cộng hoà Dominica): nguồn thu CBI từng được dùng để tái thiết sau bão, xây nhà ở, làm hạ tầng. Khi một nguồn thu lớn như vậy nằm trong tay một ngành chịu áp lực từ Mỹ và EU, nước bán luôn đứng giữa hai lực:
- Muốn giữ giá thấp và xử lý nhanh để cạnh tranh thu hút người mua.
- Buộc phải siết để giữ quyền miễn visa với Schengen, Anh và quan hệ với Mỹ.
Sự giằng co này là lý do chính khiến luật Caribbean đổi liên tục trong hai năm qua: sàn đầu tư chung, yêu cầu phỏng vấn, yêu cầu cư trú, sinh trắc học. Với người mua, đây là tín hiệu nên đọc: một chương trình mà nước bán phụ thuộc quá nặng thường phải nhượng bộ khi bị gây sức ép. Các dấu hiệu cụ thể nằm trong bài Năm dấu hiệu một chương trình sắp đóng cửa.
Mặt bất lợi của một ngành lớn đối với người mua
Một ngành có nhiều tiền thì có nhiều người muốn bán hàng. Điều này mang lại lựa chọn, nhưng cũng có những rủi ro người mua cần biết trước:
- Áp lực bán hàng theo đợt. Mỗi lần có tin tăng giá hay đóng cửa, thị trường tràn ngập lời chào "nộp ngay trước hạn". Có hạn chót là thật, nhưng không phải ai cũng cần nộp trước hạn đó.
- Chuỗi trung gian dài. Càng nhiều tầng, càng khó biết ai chịu trách nhiệm khi hồ sơ có vấn đề, và càng khó đòi hoàn phí.
- Thông tin bị lọc. Người bán nói về cái hay của sản phẩm mình có, ít khi so sánh công bằng với sản phẩm mình không bán.
- Rủi ro chính sách dồn về người mua. Khi chương trình đóng hay đổi luật, chính phủ và doanh nghiệp thường có điều khoản tự bảo vệ; người mua thì không.
- Danh tiếng chung của ngành. Mỗi vụ bê bối ở một chương trình kéo theo sự nghi ngờ với tất cả, kể cả những hồ sơ hoàn toàn sạch.
Checklist: xác định đơn vị tư vấn đứng ở đâu trong chuỗi
Trước khi ký, nên hỏi thẳng mấy câu sau và ghi lại câu trả lời:
- [ ] Công ty anh chị có phải là đại lý được cơ quan CBI cấp phép trực tiếp không? Số giấy phép là gì?
- [ ] Nếu không, anh chị nộp hồ sơ qua đại lý cấp phép nào? Tôi có được biết tên không?
- [ ] Trong báo giá, phần nào trả cho chính phủ, phần nào cho chủ đầu tư, phần nào là phí dịch vụ?
- [ ] Anh chị có nhận hoa hồng từ chủ đầu tư dự án đang giới thiệu cho tôi không?
- [ ] Nếu hồ sơ bị từ chối, khoản nào được hoàn, ai hoàn, trong bao lâu?
- [ ] Anh chị bán những chương trình nào? Có chương trình nào hợp với tôi hơn mà anh chị không bán không?
Câu cuối thường cho biết nhiều nhất. Một đơn vị dám nói "trường hợp của anh chị hợp với chương trình khác mà chúng tôi không làm" là đơn vị đáng tin hơn.
Bước tiếp theo
Hiểu quy mô ngành để hiểu cấu trúc giá, nhưng quyết định vẫn phải bắt đầu từ mục tiêu của gia đình mình. Anh chị có thể dùng công cụ so sánh chương trình để đặt các lựa chọn cạnh nhau theo cùng một tiêu chí, trước khi nghe bất kỳ lời chào bán nào.
Và khi nhận báo giá, hãy yêu cầu tách rõ từng khoản theo người nhận. Một báo giá tách được như vậy là báo giá của người không ngại cho anh chị thấy mình đứng ở đâu trong chuỗi.















